Nếu bạn hỏi ChatGPT điều gì là khó nhất trong việc mở rộng quy mô hệ thống quản lý HSE trên phạm vi quốc tế, bạn sẽ nhận được câu trả lời đại loại như: "Điều khó nhất là kết hợp các luật lao động, yêu cầu và chuẩn mực văn hóa khác nhau sao cho tạo ra được một quy trình thống nhất, dễ quản lý, mà không gặp phải lỗ hổng nào trong việc tuân thủ và chất lượng thực thi".
Tuy nhiên, các nguyên tắc và cách tiếp cận chung về an toàn phải tương đối giống nhau.
Vậy tại sao chúng ta không thể áp dụng rập khuôn?
Mỗi quốc gia đều có "địa hình ẩn" riêng — những sắc thái về luật pháp, văn hóa và thực tiễn làm thay đổi hoàn toàn cách thức thực hiện các nguyên tắc này.
Những gì hoạt động hoàn hảo ở một quốc gia lại có thể vấp phải các hạn chế về luật pháp, kỳ vọng của nhân viên, các tổ chức công đoàn mạnh, mức độ hình thức hoặc thậm chí là thái độ đối với rủi ro ở một quốc gia khác. Kết quả là, một bản sao rập khuôn không chỉ khó tồn tại — nó còn bắt đầu trục trặc và tạo ra các rủi ro không tuân thủ.
Và thực tế là — bạn có thể tạo ra một chính sách doanh nghiệp hoàn hảo, áp dụng theo tiêu chuẩn ISO 45001, quy định rõ vai trò, các giai đoạn, biểu mẫu, danh sách kiểm tra. Nhưng ngay khi bạn đưa hệ thống này ra khỏi biên giới một quốc gia — nó bắt đầu vận hành theo cách riêng của mình.
Ở một số nơi, nhân viên ngay lập tức tham gia và đề xuất các cải tiến.
Ở những nơi khác, họ lắng nghe chăm chú nhưng chỉ làm đúng những gì người quản lý yêu cầu.
Có nơi họ lại đặt câu hỏi, thảo luận và tranh luận.
Và cũng có nơi — ban đầu họ sẽ quan sát xem liệu nó có hiệu quả trong thực tế hay không, rồi mới chấp nhận.
Và vào khoảnh khắc đó, một suy nghĩ đơn giản nảy ra: mở rộng quy mô hệ thống không phải là chuyển giao tài liệu, mà là chuyển ngữ văn hóa.
Chuyển ngữ không chỉ ở ngôn ngữ, mà còn ở tư duy, thói quen, thái độ đối với ban lãnh đạo, nhận thức về rủi ro, vai trò của nhà nước và các cơ quan thanh tra. Hệ thống có thể chỉ là một, nhưng nó luôn được thể hiện theo những cách khác nhau — tùy thuộc vào từng khu vực.
Và để hệ thống trở nên sống động, cần phải hiểu không chỉ cái gì cần triển khai, mà còn cách thức thực hiện điều đó ở các nền văn hóa khác nhau.
Để chọn đúng cách tiếp cận, điều quan trọng là phải cảm nhận được đặc điểm của khu vực — cách họ đối mặt với các quy tắc, với ban lãnh đạo, với đối thoại và đào tạo. Dưới đây là tổng quan về các khu vực vĩ mô thông qua hình ảnh và thực tiễn, để mọi người có thể hình dung được bầu không khí và văn hóa, chứ không chỉ là các quy định.
Hãy tưởng tượng một cuộc họp, nơi người giám sát nói chuyện một cách tự tin, cởi mở, có chút cảm xúc — và đội ngũ lắng nghe anh ta không phải vì "bắt buộc phải thế", mà vì đó là thông lệ. Chính yếu tố lãnh đạo và con người ở đây quyết định sắc thái của toàn bộ hệ thống an toàn.
Luật pháp trong khu vực được cấu trúc rõ ràng, nhưng thực tế cho thấy: ngay cả những tài liệu tốt nhất cũng sẽ không phát huy tác dụng cho đến khi cuộc đối thoại bắt đầu.
Ngay khi các nhà quản lý địa phương chấp nhận tiêu chuẩn — mọi thứ bắt đầu tiến triển nhanh hơn bình thường:
Cũng có một chi tiết văn hóa đáng lưu ý: các thanh tra viên ở đây — không chỉ là người kiểm soát, mà còn là đối tác tư vấn. Họ điềm tĩnh giải thích cách diễn giải các quy định, những gì cần cải thiện và cách trình bày cơ sở bằng chứng. Đây là một nguồn lực quan trọng khi mở rộng quy mô.
Kết luận: không nên bắt đầu từ giấy tờ, mà từ việc trò chuyện với các nhà lãnh đạo và người giám sát. Điều này quyết định tất cả.
Nếu Mỹ Latinh thiên về đối thoại, thì nhiều quốc gia châu Phi lại thiên về những bước đi đầu tiên hướng tới con người.
Các quy định ở mỗi quốc gia là khác nhau, nhưng có một điểm chung quan trọng: các tiêu chuẩn quốc tế được coi là dấu hiệu của chất lượng. Không phải là một yêu cầu bắt buộc, mà là một "cách tiếp cận đúng đắn", thường được đón nhận với thái độ tôn trọng.
Công thức hiệu quả ở đây là:
càng có nhiều giao tiếp trực tiếp, sự thay đổi càng được chấp nhận nhanh chóng.
Các buổi đào tạo trực tiếp, những cuộc trò chuyện, việc giải thích cặn kẽ nguyên nhân, xây dựng đội ngũ "safety champions" — tất cả những điều này mở ra cánh cửa ngay cả với những tập thể thoạt nhìn có vẻ khép kín hoặc dè dặt.
Điều này đặc biệt quan trọng ở những nơi có sự tham gia của các nhà đầu tư hoặc nhà thầu quốc tế: họ kỳ vọng công việc tuân thủ theo ISO/IFC, và nhân viên coi những yêu cầu này là định hướng hướng tới điều kiện làm việc chất lượng hơn.
Kết luận: con người trước, sau đó là quy trình, và cuối cùng mới là tài liệu để ghi chép lại một cách cẩn thận những thực tiễn đã đi vào hoạt động.
Ở các quốc gia Trung Đông, hệ thống bắt đầu hoạt động nhanh nhất ở những nơi có sự phân công vai trò rõ ràng, quy trình dễ hiểu và lịch trình kiểm tra được xác định trước.
Họ đánh giá cao tính cấu trúc.
Nếu một quy trình được viết ra một cách rõ ràng và minh bạch — nó sẽ được thực hiện.
Nếu các vai trò được xác định mà không có sự hiểu lầm hai chiều — sẽ không có xung đột.
Tại các khu kinh tế tự do, cơ quan quản lý thậm chí có thể đóng vai trò là đối tác phương pháp luận, giải thích các cách tiếp cận và giúp doanh nghiệp điều chỉnh các tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, bất kỳ sự triển khai nào cũng không nên bắt đầu bằng việc tạo động lực, mà bằng một sơ đồ quy trình rất rõ ràng: ai chịu trách nhiệm, khi nào thực hiện, theo biểu mẫu nào, cần những tài liệu gì, các nhà thầu tương tác ra sao.
Kết luận: nên bắt đầu với cấu trúc và quy trình, sau đó mới đưa đào tạo vào giai đoạn hai — bằng cách này, hệ thống sẽ bám rễ vững chắc hơn.
Nếu phải mô tả văn hóa an toàn ở các quốc gia Đông Á bằng một từ, từ đó sẽ là — sự chính xác.
Không phải là hình thức, không phải là nỗi sợ bị trừng phạt — mà chính là sự chính xác.
Chính xác trong việc thực hiện các quy trình, chính xác trong giao tiếp, chính xác trong việc tuân thủ quy trình.
Ở đây, an toàn được coi là sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và đối với chính công việc của mình.
Do đó, việc triển khai hệ thống doanh nghiệp phải hợp lý nhất có thể: mỗi phần của quy trình phải tự giải thích được cho chính nó.
Những phương pháp hiệu quả nhất là:
Kết luận: việc xây dựng quy trình đúng đắn quan trọng hơn là tập trung vào tài liệu. Tài liệu chỉ nhằm củng cố những gì đang hoạt động hiệu quả.
Ở các quốc gia SNG, theo truyền thống, người ta rất chú trọng đến các yêu cầu hình thức: sự hiện diện của các tài liệu, hướng dẫn, biên bản, sổ ghi chép — đây là một yếu tố quan trọng của hệ thống.
Tuy nhiên, hiệu quả thực sự chỉ đến khi các tài liệu này bắt đầu phản ánh thực tiễn công việc, chứ không phải ngược lại.
Do đó, con đường triển khai đúng đắn về mặt chiến lược ở đây là công việc kép: đáp ứng kỳ vọng của các cơ quan quản lý về mặt tài liệu, đồng thời song song phát triển các quy trình thực tế: đào tạo người quản lý, tuần tra kiểm soát, thu hút sự tham gia của người lao động.
Kết luận: kết hợp giữa hình thức hóa và thực tiễn, không dùng cái này để thay thế cái kia.
Mô hình châu Âu được xây dựng xoay quanh logic:
nếu quy trình dễ hiểu và minh bạch — nó có thể được cải thiện; nếu nó bị che giấu và mang tính hình thức — niềm tin sẽ bị đánh mất.
Người lao động và các tổ chức công đoàn thường là những người tham gia tích cực vào các vấn đề an toàn. Các cơ quan quản lý sẵn sàng thảo luận, tư vấn và đưa ra các khuyến nghị.
Do đó, khi triển khai hệ thống, ưu tiên hàng đầu là giải thích các quy trình, thu thập phản hồi và cùng nhau cải tiến. Đây là nơi áp dụng những thực tiễn hoàn thiện nhất trong việc thu hút người lao động tham gia vào đánh giá và kiểm soát rủi ro.
Kết luận: nên bắt đầu với các quy trình và sự tham gia, sau đó — điều chỉnh các tài liệu cho phù hợp với văn hóa minh bạch chung.
Một hiện tượng thú vị: ở một số quốc gia, chính các tiêu chuẩn quốc tế — ISO 45001, ISO 14001, IFC EHS Guidelines — mới là thứ thiết lập tiêu chuẩn thực tế, bởi vì:
Trong những điều kiện như vậy, các tiêu chuẩn không còn là hình thức, mà trở thành ngôn ngữ giao tiếp giữa các bên khác nhau.
Và chính điều này tạo ra một văn hóa thống nhất: từ các nhà thầu cho đến nhân viên.
Hệ thống HSE quốc tế luôn là sự cân bằng giữa:
Ở mỗi quốc gia, sự cân bằng này được hình thành theo một cách riêng.
Nhưng có một quy tắc bất biến: hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi nó nói cùng ngôn ngữ với những người tương tác với nó.