Một đặc điểm tiêu biểu của giai đoạn phát triển xã hội hiện nay là sự thay đổi các loại hình hoạt động chủ đạo của con người. Trong đó, an toàn là nhu cầu cơ bản của con người, điều này đã được nhấn mạnh trong Khái niệm của Liên Hợp Quốc về "Phát triển con người bền vững". Mục tiêu của Khái niệm này là tạo ra các điều kiện cho sự tồn tại an toàn và cân bằng của mỗi cá nhân trong hiện tại và các thế hệ mai sau.
Chủ đề an toàn lao động ngày càng trở nên cấp thiết qua từng năm. Theo số liệu thống kê về an toàn lao động quốc tế, số vụ tai nạn lao động trên thế giới đã tăng lên trong những năm gần đây. Mỗi năm có khoảng 2 triệu nam giới và phụ nữ tử vong do tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Hàng năm có 270 triệu vụ tai nạn lao động và 160 triệu ca bệnh nghề nghiệp được ghi nhận. Tại các quốc gia SNG năm 1998, có 47 nghìn người bị thương trong sản xuất (trong đó có 1551 ca tử vong) và 3,4 nghìn người mắc bệnh nghề nghiệp.
Các số liệu thống kê cho thấy:
Khái niệm về an toàn lao động, mục tiêu và nhiệm vụ bảo hộ, nội dung khóa học "An toàn lao động", mối liên hệ với các môn học khác.
Nhóm các môn học hiện đại về an toàn con người bao gồm: an toàn sinh hoạt, an toàn lao động, cơ sở sinh thái học, phòng thủ dân sự, cơ sở kiến thức y tế và sức khỏe trẻ em. Đối tượng và nội dung của các môn học "HSE" và "Phòng thủ dân sự" được xác định bởi các văn bản pháp luật tương ứng.
An toàn lao động (HSE) – đây là một hệ thống các biện pháp và phương tiện pháp lý, kinh tế - xã hội, tổ chức - kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ và phòng bệnh - điều trị nhằm bảo tồn tính mạng, sức khỏe và khả năng làm việc của con người trong quá trình lao động. HSE xác định và nghiên cứu các yếu tố độc hại trong sản xuất và nghề nghiệp, đồng thời xây dựng các phương pháp ngăn ngừa hoặc giảm thiểu chúng nhằm loại bỏ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp của công nhân, sự cố và hỏa hoạn. Đối tượng nghiên cứu chính của nó là con người trong quá trình lao động, môi trường và bối cảnh sản xuất, mối quan hệ giữa con người với thiết bị công nghiệp, quy trình công nghệ, tổ chức lao động và sản xuất.
Với số lượng lớn các đối tượng nghiên cứu như vậy, việc sử dụng các thành tựu khoa học của nhiều ngành tri thức là vô cùng cần thiết:
Mục tiêu của tổ chức lao động khoa học là xây dựng và áp dụng vào thực tiễn cấu trúc hợp lý của quá trình lao động, qua đó đảm bảo năng suất lao động cao, tạo điều kiện bảo vệ sức khỏe người lao động và kéo dài thời gian hoạt động lao động của họ.
Công thái học nghiên cứu, phát triển và đưa ra các khuyến nghị liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và vận hành các phương tiện kỹ thuật nhằm đảm bảo sự tiện nghi cần thiết trong quá trình lao động, bảo tồn sức lực, khả năng làm việc và sức khỏe của con người.
Tâm lý học kỹ thuật nghiên cứu sự tương tác giữa con người với công nghệ mới và xác định các khả năng chức năng của con người trong quá trình lao động nhằm tạo ra các điều kiện làm việc giúp duy trì khả năng tâm sinh lý cao của con người.
Thẩm mỹ kỹ thuật xác định sự phụ thuộc của các điều kiện và kết quả lao động vào các giải pháp kiến trúc, kết cấu và nghệ thuật của công cụ lao động, nơi làm việc, khu vực, nhà xưởng, các phòng vệ sinh - sinh hoạt và các phòng phụ trợ khác – tất cả những gì bao quanh con người trong sản xuất.