Những yêu cầu đặt ra cho một người quản lý hiện đại trước hết đòi hỏi tính chuyên nghiệp và năng lực cao. Tuy nhiên, các nhà lý luận và thực hành quản trị lại có những cách nhìn nhận khác nhau về ý nghĩa của những khái niệm quen thuộc này. Đối với một số người, quản lý là một chuyên gia trình độ cao, sở hữu kiến thức về kỹ thuật và kinh tế, trong khi với những người khác, đó là người tổ chức sản xuất, thực hiện các chức năng hành chính. Cho đến gần đây, những quan điểm cho rằng công việc quản lý nên được xem như một nghề nghiệp đặc thù vẫn gây ra sự khó hiểu và thậm chí là phản đối. Trong dư luận xã hội, ý niệm về nghề quản lý cho đến nay vẫn chỉ gắn liền với hệ thống quan liêu độc đoán.
Ngoài ra, còn có một vấn đề không kém phần gay gắt về sự lựa chọn cá nhân mà bất kỳ ai khi được đề bạt vào vị trí quản lý đều phải đối mặt: liệu tôi có thể làm quản lý không, tôi có muốn làm không và tôi có nên theo đuổi công việc này không. Ngày nay, trọng tâm chú ý đang được đặt vào việc tìm kiếm những dấu hiệu đáng tin cậy cho phép dự đoán các đặc điểm tiêu biểu của năng lực lãnh đạo.
Hãy tự đặt câu hỏi: vai trò của nhà lãnh đạo và người quản lý có mối liên hệ với nhau như thế nào? Nói cách khác, một người quản lý có nhất thiết phải là một nhà lãnh đạo không, và nếu có thì phải là người như thế nào?
|
Nhà lãnh đạo |
Người quản lý |
|
«Vấn đề này cần được nghiên cứu…» |
«Không ai biết gì về điều này cả…» |
|
«Tôi sẽ sắp xếp thời gian cho việc này» |
«Theo anh thì tôi lấy đâu ra thời gian cho việc này?» |
|
«Hãy đi thẳng vào vấn đề chính» |
«Ồ, thật khó để nói chắc chắn điều gì ở đây» |
|
«Tôi diễn đạt chưa đủ rõ ràng» |
«Anh hiểu sai ý tôi rồi» |
|
«Tôi đã mắc sai lầm và tôi sẽ sửa chữa nó» |
«Đó không phải là lỗi của tôi» |
|
«Hãy cho tôi biết…» |
«Như tôi đã nói nhiều lần…» |
|
«Việc này có thể làm tốt hơn» |
«Chúng ta luôn làm theo cách này» |
|
«Hãy thử linh hoạt xem sao» |
«Trong hướng dẫn đã ghi chính xác như vậy» |
|
«Hãy xây dựng những đề xuất tốt để trình lên ban giám đốc» |
«Ban giám đốc sẽ không bao giờ hiểu được điều này» |
|
«Học, học nữa, học mãi» |
«Anh có biết tôi dày dặn kinh nghiệm đến mức nào không?» |
|
«Đó là một ý tưởng thú vị» |
«Chúng ta chưa bao giờ làm như vậy» |
Hành vi của nhà lãnh đạo và người quản lý
|
Nhà lãnh đạo |
Người quản lý |
|
Càng làm việc nhiều, càng có nhiều thời gian rảnh |
Không bao giờ có đủ thời gian để làm những việc cần thiết |
|
«Đào sâu» vào vấn đề |
Cố gắng né tránh vấn đề nhưng lại liên tục vấp phải nó |
|
Nhận trách nhiệm |
Chỉ biết hứa hẹn |
|
Biết khi nào cần đấu tranh và khi nào nên lùi bước |
Lùi bước khi cần đấu tranh và khăng khăng giữ ý kiến khi điều đó vô nghĩa |
|
Cảm thấy đủ vững vàng để đối xử tử tế với người khác |
Hiếm khi đối xử tử tế với người khác. Hoặc là cảm thấy yếu kém, hoặc hành xử như một kẻ độc tài. |
|
Biết lắng nghe người khác |
Không lắng nghe mà chỉ chờ đến lượt mình nói |
|
Tôn trọng những người giỏi hơn mình và cố gắng học hỏi từ họ |
Không công nhận năng lực của người khác, chỉ tìm kiếm điểm yếu của họ |
|
Giải thích |
Bào chữa |
|
Cảm thấy có trách nhiệm không chỉ với phần việc của mình mà còn với toàn bộ nhiệm vụ |
Nói: «Tôi chỉ là một nhân viên quèn» |
|
Tự thiết lập nhịp độ làm việc cho bản thân |
Chỉ có hai tốc độ: cuống cuồng hoặc thờ ơ |
|
Dành thời gian để hoàn thiện bản thân |
Dành thời gian để né tránh sự chỉ trích |
|
Không sợ mắc sai lầm để trở nên tốt hơn |
Sợ mắc sai lầm |
|
Tập trung sự chú ý vào các cơ hội |
Tập trung sự chú ý vào những khó khăn |
|
Tìm kiếm giải pháp |
Tìm kiếm lời bào chữa |
Một trong những bộ quy tắc đầu tiên về yêu cầu đối với người quản lý đã được Onosander xứ Byzantium và Maurice (thế kỷ thứ VI) đúc kết:
«Người quản lý được kỳ vọng là người đạo đức và công bằng, giàu kinh nghiệm trong công việc, thông minh và quyết đoán. Đối mặt với mọi việc một cách bình tĩnh và điềm đạm, cư xử giản dị và chừng mực, không quá bận tâm đến bản thân và nhu cầu cá nhân, tránh xa sự tham lam và tư lợi, bởi kẻ hám lợi sẽ bị người nhà ghét bỏ và kẻ thù khinh bỉ.
Người quản lý phải bảo vệ quyền lợi của cấp dưới, ngủ ít và dành thời gian ban đêm để suy nghĩ về những việc cần làm trong tương lai. Khi đã quyết định thì phải hành động nhanh chóng, vì cơ hội thuận lợi rất hiếm hoi và cần phải nắm bắt ngay. Không tự mãn khi thành công và không nản lòng khi thất bại — đó là dấu hiệu của một trí tuệ vững vàng và kiên định».
Vậy, những đặc điểm cốt lõi của năng lực lãnh đạo là gì? Trước hết, đó là trực giác — khả năng cảm nhận và thấu hiểu bản chất của những gì đang diễn ra một cách trực tiếp, không cần đến những bằng chứng hình thức hay cơ sở định lượng. Trí tưởng tượng cho phép nhà lãnh đạo, dựa trên kinh nghiệm sống, kiến thức tích lũy và sự quan sát, hình dung ra các tình huống, hành động, cách cư xử và phản ứng của mọi người. Nhà lãnh đạo phải tạo ra và thúc đẩy một bầu không khí sáng tạo và chủ động, phát triển mạng lưới giao tiếp phi chính thức, tìm ra phương pháp tiếp cận cá nhân hóa khi tương tác với nhân viên, nhạy bén với môi trường tâm lý và truyền cảm hứng bằng những ý tưởng của mình.
Lãnh đạo là một phong cách quản lý mang tính cá nhân, được thể hiện dưới hình thức hành vi tổ chức hiệu quả nhất. Đó là khả năng chấp nhận rủi ro, hiệu suất làm việc cao và khát khao không ngừng để trở thành người xuất sắc nhất.
Độ tuổi của người quản lý. Có rất nhiều câu hỏi xoay quanh vấn đề này: liệu có những tiêu chuẩn nào về độ tuổi không, độ tuổi tối ưu cho người quản lý là bao nhiêu, v.v. Chúng ta biết gì về điều này? Đơn cử, độ tuổi trung bình của các chủ tịch tại những công ty lớn của Nhật Bản là 63 tuổi, trong khi ở Mỹ là 59 tuổi.
Lịch sử phát triển của giới doanh nhân cho thấy những người đứng sau sự ra đời của các tập đoàn khổng lồ hiện đại thường là những người rất trẻ. A. Morita, người sáng lập và điều hành thương hiệu SONY nổi tiếng, mới 25 tuổi vào ngày thành lập công ty. Vị tỷ phú tương lai kiêm chủ tịch của Occidental Petroleum, A. Hammer, đã kiếm được một triệu đô la đầu tiên ở tuổi 21. Nhưng đồng thời, hãy lưu ý rằng: A. Morita và A. Hammer vẫn tiếp tục làm việc xuất sắc ngay cả khi đã ở độ tuổi rất cao.
Các nhà quản lý không bao giờ nên tự lừa dối bản thân khi cho rằng chỉ cần giữ chức vụ cao là họ sẽ tự động trở thành nhà lãnh đạo. Năng lực lãnh đạo hiệu quả là sự kết hợp độc đáo giữa vị trí công tác và phong cách hành xử. Đó là một thành tựu mà không một cơ cấu tổ chức nào có thể ban tặng. Không có nhà lãnh đạo danh dự. Năng lực lãnh đạo hiệu quả chỉ có thể đạt được thông qua sự nỗ lực làm việc chăm chỉ, lòng nhiệt huyết và sự tận tâm với các mục tiêu đã đề ra.