Rào cản ngôn ngữ

26 tháng 11 2023 🇷🇺 Bản gốc: русский 1 phút đọc

Trong quá trình triển khai các dự án xây dựng lớn, các doanh nghiệp thường phải đối mặt với việc thuê các đơn vị nhà thầu mà nhân viên của họ không phải lúc nào cũng nói cùng ngôn ngữ với nhân viên của chủ đầu tư.

Với sự phát triển của công nghệ hiện đại, việc sử dụng các công cụ dịch thuật trực tuyến đã trở nên khả thi để dịch ngay lập tức các từ và cụm từ cụ thể khi tương tác với nhà thầu trực tiếp trong quá trình kiểm tra an toàn sản xuất tại công trường.

Nhưng phải làm gì khi không có khả năng dịch thông tin cho công nhân nhà thầu qua công cụ dịch trực tuyến? Nếu thông điệp cần được truyền đạt ngay lập tức và nhanh chóng? Phải làm sao nếu công cụ dịch trực tuyến không thể dịch nhanh các yêu cầu kỹ thuật đặc thù?

Trong trường hợp này, có một bộ sưu tập các cụm từ ngắn giúp truyền đạt nhanh chóng một hành động cụ thể cần thực hiện cho công nhân nhà thầu. Bộ từ vựng này được xây dựng dựa trên những từ ngữ thường dùng nhất khi tương tác với nhà thầu và có thể được chỉnh sửa tùy theo đặc thù công việc.

1.

Hello, Hi

Xin chào

你好

нихао

2.

bye

Tạm biệt

再见

цзайдиан

3.

Till tomorrow

Hẹn gặp lại ngày mai

明天见

минтхян диян

4.

Make

Thực hiện

需要做

сюящ зо

5.

Today

Hôm nay

今天

динтхян

6.

You are welcome

Làm ơn / Vui lòng

цзин

7.

Dress

Mặc / Đeo vào

/穿

чхуан/дай

8.

Show me

Cho tôi xem

请给我看看

цин, гей во кхан кхан

9.

Who is responsible?

Ai là người chịu trách nhiệm?

谁是负责人

шей ши фуцзежен

10.

You can not do this.

Bạn không được làm việc này

这样不行

джеян бу син

11.

You do not have permission

Bạn không có giấy phép

你没有许可

ни мэй йоу сюкхэ

12.

A carpenter

Thợ mộc

мугун

13.

You can not do it this way

Không được làm thế này

这样不行

дже ян бу син

14.

Need to wear

Cần phải mặc / đeo

需要带 \\穿

сюяо дай/чхуан

15.

Turn off

Tắt đi

关一下

гуан и ся

16.

Stand back

Tránh ra / Lùi lại

走开

зо кай

17.

Come out

Đi ra ngoài

处罚

чхуфа

18.

Pick up the cable

Nhấc cáp lên

把电缆立起来

19.

You are welcome

Vui lòng

цсин

20.

help me

Giúp tôi với

请帮我

цсин бан во

21.

Pass on the walkie-talkie

Thông báo qua bộ đàm

请用对讲机将 dieses 事情通知到其他人

цсин юн дуй дин ди

22.

Call

Gọi anh ta lại

请让他过来

жан тка го лай

23.

Come

Lại đây

请过来

йзин го лай

24.

Come with me

Đi theo tôi

跟我一起走

ген во ици зоу

25.

Let\'s fix this.

Hãy sửa lỗi này

我们可不可以改一下

нимэн кхэ бу кхэи гай и ся

26.

Unbolt

Tháo bu lông / Mở ra

打开

да кхай

27.

Take out the can

Mang bình khí ra

请把气瓶给我看一下

цсин ба тси пхин гей во кхан и ся

28.

Hot

Nóng

же

29.

Replace

Thay thế

换一个

хуан и ге

30.

Repair

Sửa chữa

修一下

сиу и ся

31.

Give the electricians

Đưa cho thợ điện

请你给电工

цсин ни гей диан гун

32.

Dangerous

Nguy hiểm

危险

вейсиан

33.

Above the ground

Trên mặt đất

外地

вайди

34.

Stop

Dừng lại

тхин

35.

Backfill, bury

Lấp đất, chôn

装料

чжуанляо

36.

Move

Di chuyển đi

搬走

банзоу

37.

Remove

Dọn dẹp / Lấy đi

拿走

назоу

38.

Divide

Chia ra / Tách ra

分开

фенкхай

39.

Sparks

Tia lửa

диан хуа

40.

Dust

Bụi

хуй чхэн

41.

Free

Giải phóng / Thả ra

放出

фан чху

42.

Add

Xếp lại / Để cùng nhau

放在一起

фан цзай итси

43.

Caution

Cẩn thận

请小心一点

цзин сяосин

44.

Carefully

Tỉ mỉ / Cẩn thận

请认真一点

цзин женджен и диан

45.

Slow

Chậm thôi

慢慢

ман ман

46.

Fast

Nhanh lên

кхуай

47.

Violation

Vi phạm

违规

вэйгуй

48.

móc khóa carabiner

加固弹簧扣

дягу тхань хуан кхоу

49.

dây thừng ở đâu

绳索在那里

шен суо цзай нали

50.

thay dây cẩu

青更换吊带

цзин ген хуан дъяо дай

51.

dọn dẹp nơi làm việc

请打扫工作区域

цзин дасао гунзо

52.

tốt

хао

53.

tệ / không tốt

不好

бу хао

54.

nối đất

接地

цзие ди

55.

che bằng bạt chống cháy

请盖上防活布

цзин гай шан фан хо бу

56.

mặt nạ ở đâu

кхоу джао

57.

mặc áo phản quang

荧光背心

ин гуан бэй син

58.

viết bản tường trình

请写说明

цзин сие шо мин

59.

vi phạm sẽ bị phạt

违规-处罚

вэй гуэй чху фа

60.

tháo tai nghe ra

把耳机摘下来

ба ерди чжай са лай

61.

cất điện thoại đi

请收好手机

цзин шоу хао шоуди

62.

tắt thiết bị điện

电气仪表关一下

ба диань тси ии гуань и ся

63.

cảnh cáo bạn

警告

дингао

64.

construction garbage

Rác thải xây dựng

施工垃圾

шигун лади

65.

Outside

Bên ngoài

外面

ваймиан

66.

Protective corrugation

Ống gen bảo vệ

套筒

тхао тхун

67.

Directions

Đường xe chạy

车道

проезд

68.

Passage

Lối đi

通道

тхундао

69.

room

Số / Mã số

号码/编号

хаома/бианхао

70.

New

Mới

син

71.

Report

Báo cáo

报告

баогао

72.

Fencing

Rào chắn

护栏

хулан

73.

signal tape

Băng cảnh báo

警示带

диншидай

74.

Hard

Cứng

硬的

ин дэ

75.

Close

Đóng

гуан

76.

Open

Mở

кхай

77.

Signal vest

Áo phản quang

荧光背心

ин гуан бэй син

78.

Glasses

Kính bảo hộ

眼镜

яндин

79.

Protective shield

Mặt nạ bảo hộ

盾式面罩

дунши мианчжао

80.

Welder

Thợ hàn

焊工

хангун

81.

certificate

Chứng chỉ / Thẻ

чжен

82.

Documentation

Tài liệu / Giấy tờ

文件

вендиан

83.

slinger

Thợ móc cáp

起重工

тси джун гун

84.

permit to work

Giấy phép làm việc

作业票

зое пхяо

85.

Dangerous area

Khu vực nguy hiểm

危险区域

вейсиан цюю

86.

Nameplate

Biển báo / Nhãn tên

铭牌

минпхай

87.

Information

Thông tin

信息

синси

88.

Respirator

Khẩu trang lọc độc

防毒面具

фан ду миан дю

89.

Helmet

Mũ bảo hộ

安全帽

антюан мао

90.

Welder apron

Tạp dề thợ hàn

电焊工围裙

диан хангун вэйцюн

91.

Welder clothes

Quần áo thợ hàn

焊工衣服

хангун ифу

92.

Lanyard

Dây cẩu / Dây buộc

吊索

дяосо

93.

pipe

Ống

管子

гуанзы

94.

Crane

Cần cẩu

吊车

дяочхэ

95.

Rigging, rope

Dây chằng, dây thừng

шенцзэ

96.

Grounding

Nối đất

цзие ди

97.

Radio

Bộ đàm

对讲

дуй дин ди

98.

Combustible material

Vật liệu dễ cháy

可燃材料

кхэжан цхайляо

99.

A car

Xe / Máy móc

чхэ

Blog chuyên gia

Đọc bài viết từ các lãnh đạo về an toàn

Tất cả bài viết blog
Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm · Thông báo về Cookie

Tham gia cùng các nhà lãnh đạo

14,000+ chuyên gia · 128+ quốc gia

1
Liên hệ
2
Hồ sơ

Đăng ký

Giới thiệu về bạn

Trường bắt buộc
Trường bắt buộc
Nhập email hợp lệ
Số không hợp lệ

Đăng ký

Thông tin nghề nghiệp

Trường bắt buộc
Trường bắt buộc
Trường bắt buộc

Vui lòng đồng ý nhận bản tin. Điều này sẽ cải thiện trải nghiệm của bạn trên nền tảng.

Đăng ký hoàn tất

Chúng tôi đã gửi thông tin đăng nhập đến email của bạn. Sử dụng mật khẩu nhận được để đăng nhập.

Không nhận được email?
Kiểm tra thư mục Spam
Đã có tài khoản? Đăng nhập · Quên mật khẩu?

Chào mừng!

Bạn đã đăng nhập thành công.

Chưa có tài khoản? Đăng ký · Quên mật khẩu?

Khôi phục mật khẩu

Nhập email để khôi phục

Nhập email hợp lệ

Đã gửi liên kết

Liên kết đặt lại mật khẩu đã được gửi đến email của bạn. Liên kết có hiệu lực trong 1 giờ.

Không nhận được email?
Kiểm tra thư mục Spam
Nhớ mật khẩu rồi? Đăng nhập · Đăng ký